羽翮飛肉

yǔ hé fēi ròu vũ cách phi nhục

Hán Việt: vũ cách phi nhục · Pinyin: yǔ hé fēi ròu

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (cách) + (phi) + (nhục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指鸟羽扇翼而使身体飞翔。比喻集轻微之力可撼举重物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻集微力亦可举重。