羽翼已豐 vũ dực dĩ phong Hán Việt: vũ dực dĩ phong Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 翼 (dực) + 已 (dĩ) + 豐 (phong)Hán Việtvũ dực dĩ phongCấu tạo羽 + 翼 + 已 + 豐 · vũ + dực + dĩ + phong nghĩa thành phần: vũ + dực + dĩ + phong Nghĩa EngCihui 羽翼已豐 ǔyìyǐfēng f.e. mature and strong enough to make one's own way