羽翼既成

yǔ yì jì chéng vũ dực kí thành

Hán Việt: vũ dực kí thành · Pinyin: yǔ yì jì chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (dực) + (kí) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小鸟的羽毛已经长成了。比喻势力已经强大起来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"羽翼已成"。

Eng

  • Cihui 羽翼既成 ǔyìjìchéng f.e. grown up and ready for independence