羽脈竊蠹屬 vũ mạch thiết đố chúc Hán Việt: vũ mạch thiết đố chúc Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 脈 (mạch) + 竊 (thiết) + 蠹 (đố) + 屬 (chúc)Hán Việtvũ mạch thiết đố chúcCấu tạo羽 + 脈 + 竊 + 蠹 + 屬 · vũ + mạch + thiết + đố + chúc nghĩa thành phần: vũ + mạch + thiết + đố + chúc