羽腕幼蟲 vũ oản ấu trùng Hán Việt: vũ oản ấu trùng Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 腕 (oản) + 幼 (ấu) + 蟲 (trùng)Hán Việtvũ oản ấu trùngCấu tạo羽 + 腕 + 幼 + 蟲 · vũ + oản + ấu + trùng nghĩa thành phần: vũ + oản + ấu + trùng