羽衣翩跹

vũ y phiên tiên

Hán Việt: vũ y phiên tiên

Tổng quan

Cấu tạo: 羽 (vũ) + 衣 (y) + 翩 (phiên) + 躚 (tiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dáng tiên
  • Biên soạn a gliding gait with feather clothes (like a Daoist's garb)

Eng

  • Cihui 羽衣翩躚 ǔyī piānxiān n. a gliding gait with feather clothes (like a Daoist's garb)

Từ liên quan

Gần nghĩa

羽衣甘蓝 · 羽衣甘蓝类 · 翩跹而舞 · 羽衣蹁跹 · 羽衣草属 · 翩跹起舞