羽衣蹁躚

yǔ yī piān xiān vũ y biên tiên

Hán Việt: vũ y biên tiên · Pinyin: yǔ yī piān xiān

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (y) + (biên) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 羽衣:羽毛织成的衣服;蹁跹:舞姿美妙。身穿羽毛绣衣,举步轻盈飘逸。指道士或神仙赶路的神态。也形容舞姿优美。