羽角甲科 vũ giác giáp khoa Hán Việt: vũ giác giáp khoa Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 角 (giác) + 甲 (giáp) + 科 (khoa)Hán Việtvũ giác giáp khoaCấu tạo羽 + 角 + 甲 + 科 · vũ + giác + giáp + khoa nghĩa thành phần: vũ + giác + giáp + khoa