羽齒獸亞目 vũ xỉ thú á mục Hán Việt: vũ xỉ thú á mục Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 齒 (xỉ) + 獸 (thú) + 亞 (á) + 目 (mục)Hán Việtvũ xỉ thú á mụcCấu tạo羽 + 齒 + 獸 + 亞 + 目 · vũ + xỉ + thú + á + mục nghĩa thành phần: vũ + xỉ + thú + á + mục