羿射九日

yì shè jiǔ rì nghệ xạ cửu nhật

Hán Việt: nghệ xạ cửu nhật · Pinyin: yì shè jiǔ rì

Tổng quan

Cấu tạo: 羿 (nghệ) + (xạ) + (cửu) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容为民除害的英勇行为。