羿氏舛射

yì shì chuǎn shè nghệ thị suyễn xạ

Hán Việt: nghệ thị suyễn xạ · Pinyin: yì shì chuǎn shè

Tổng quan

Cấu tạo: 羿 (nghệ) + (thị) + (suyễn) + (xạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 羿氏:夏代有穷国的君主,善于射箭;舛:差错。羿射箭出来差错。指有才华的人也会有失误
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《太平御览》卷八二引晋皇甫谧《帝王世纪》"帝羿有穷氏从吴贺北游∝使羿射雀左目,误中右目。羿俯首而愧,终身不忘。"后以"羿氏舛射"谓高才亦有失误。