翁山蘇姬

wēng shān sū jī ông san tô cơ

Hán Việt: ông san tô cơ · Pinyin: wēng shān sū jī

Tổng quan

xem 昂山素季

Cấu tạo: (ông) + (san) + (tô) + (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 昂山素季

Eng

  • CC-CEDICT see 昂山素季[Ang2 Shan1 Su4 Ji4]
  • Cihui see 昂山素季