翅舍钦婆罗

sí xá khâm bà la

Hán Việt: sí xá khâm bà la

Tổng quan

sí xá khâm bà la (人名)Keśakambala,十外道之第五。譯曰髮衣。外道著此衣也。四分疏飾宗記七末曰:「翅舍欽婆羅,此云髮衣也,此外道著此衣也。」☸

Cấu tạo: (sí) + (xá) + (khâm) + (bà) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sí xá khâm bà la (人名)Keśakambala,十外道之第五。譯曰髮衣。外道著此衣也。四分疏飾宗記七末曰:「翅舍欽婆羅,此云髮衣也,此外道著此衣也。」☸