翅蟲的幼蟲

sí trùng đích ấu trùng

Hán Việt: sí trùng đích ấu trùng

Tổng quan

loại ấu trùng sống dưới nước ở bắc Mỹ dùng làm mồi câu

Cấu tạo: (sí) + (trùng) + (đích) + (ấu) + (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui loại ấu trùng sống dưới nước ở bắc Mỹ dùng làm mồi câu