翎毛花卉

linh mao hoa hủy

Hán Việt: linh mao hoa hủy

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (mao) + (hoa) + (hủy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 翎毛花卉 íngmáohuāhuì f.e. birds and flowers (in painting) M:¹⁰fú