翎毛花卉 linh mao hoa hủy Hán Việt: linh mao hoa hủy Tổng quan Cấu tạo: 翎 (linh) + 毛 (mao) + 花 (hoa) + 卉 (hủy)Hán Việtlinh mao hoa hủyTừ loạithànhCấu tạo翎 + 毛 + 花 + 卉 · linh + mao + hoa + hủy nghĩa thành phần: linh + mao + hoa + hủy Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hoa điểuBiên soạn birds and flowers (in painting) M:¹⁰fúEngCihui 翎毛花卉 íngmáohuāhuì f.e. birds and flowers (in painting) M:¹⁰fú Từ liên quan Gần nghĩa花卉研究者 · 花卉市场 · 花卉学 · 花卉展 · 花卉画 · 花卉白