習久成性 xí jiǔ chéng xìng · tập cửu thành tính Hán Việt: tập cửu thành tính · Pinyin: xí jiǔ chéng xìng Tổng quan Cấu tạo: 習 (tập) + 久 (cửu) + 成 (thành) + 性 (tính)Pinyinxí jiǔ chéng xìngHán Việttập cửu thành tínhCấu tạo習 + 久 + 成 + 性 · tập + cửu + thành + tính nghĩa thành phần: tập + cửu + thành + tính