習俗移人

xí sú yí rén tập tục di nhân

Hán Việt: tập tục di nhân · Pinyin: xí sú yí rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (tục) + (di) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 習俗移人 ísúyírén f.e. <wr.> habit/custom can change one's nature