習慣勢力 xí guàn shì lì · tập quán thế lực Hán Việt: tập quán thế lực · Pinyin: xí guàn shì lì Tổng quan Cấu tạo: 習 (tập) + 慣 (quán) + 勢 (thế) + 力 (lực)Pinyinxí guàn shì lìHán Việttập quán thế lựcCấu tạo習 + 慣 + 勢 + 力 · tập + quán + thế + lực nghĩa thành phần: tập + quán + thế + lực