習慣性地

xí guàn xìng de tập quán tính địa

Hán Việt: tập quán tính địa · Pinyin: xí guàn xìng de

Tổng quan

xem chronic

Cấu tạo: (tập) + (quán) + (tính) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem chronic