習染

xí rǎn tập nhiễm

Hán Việt: tập nhiễm · Pinyin: xí rǎn

Tổng quan

tiêm nhiễm: nhiễm phải/thói xấu/tập quán xấu

Cấu tạo: (tập) + (nhiễm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiêm nhiễm: nhiễm phải/thói xấu/tập quán xấu
  • Cihui huốm vào lâu dần thành thói quen. tập nhiễm tập nhiễm ☆Nhuốm vào lâu dần thành thói quen. 1. tiêm nhiễm; nhiễm phải。 沾染(不良習慣)。 2. thói xấu; tập quán xấu。壞習慣。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 染習癖好。南朝梁.庾肩吾〈第三賦韻東城門病〉詩:「習染迷畫瓶,臥起求棲宿。」

Eng

  • Cihui 習染 írǎn* v. <wr.> contract a bad habit ◆n. bad habit

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

感染 · 沾染