習焉不覺 xī yān bù jué · tập yên bất giác Hán Việt: tập yên bất giác · Pinyin: xī yān bù jué Tổng quan Cấu tạo: 習 (tập) + 焉 (yên) + 不 (bất) + 覺 (giác)Pinyinxī yān bù juéHán Việttập yên bất giácCấu tạo習 + 焉 + 不 + 覺 · tập + yên + bất + giác nghĩa thành phần: tập + yên + bất + giác