習焉弗察 xí yān fú chá · tập yên phất sát Hán Việt: tập yên phất sát · Pinyin: xí yān fú chá Tổng quan Cấu tạo: 習 (tập) + 焉 (yên) + 弗 (phất) + 察 (sát)Pinyinxí yān fú cháHán Việttập yên phất sátCấu tạo習 + 焉 + 弗 + 察 · tập + yên + phất + sát nghĩa thành phần: tập + yên + phất + sát