習爲故常 xí wéi gù cháng · tập vi cố thường Hán Việt: tập vi cố thường · Pinyin: xí wéi gù cháng Tổng quan Cấu tạo: 習 (tập) + 爲 (vi) + 故 (cố) + 常 (thường)Pinyinxí wéi gù chángHán Việttập vi cố thườngCấu tạo習 + 爲 + 故 + 常 · tập + vi + cố + thường nghĩa thành phần: tập + vi + cố + thường