習舌調吻

xí shé diào wěn tập thiệt điều vẫn

Hán Việt: tập thiệt điều vẫn · Pinyin: xí shé diào wěn

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (thiệt) + 調 (điều) + (vẫn)