習舌調吻 xí shé diào wěn · tập thiệt điều vẫn Hán Việt: tập thiệt điều vẫn · Pinyin: xí shé diào wěn Tổng quan Cấu tạo: 習 (tập) + 舌 (thiệt) + 調 (điều) + 吻 (vẫn)Pinyinxí shé diào wěnHán Việttập thiệt điều vẫnCấu tạo習 + 舌 + 調 + 吻 · tập + thiệt + điều + vẫn nghĩa thành phần: tập + thiệt + điều + vẫn