習若自然 xí ruò zì rán · tập nhược tự nhiên Hán Việt: tập nhược tự nhiên · Pinyin: xí ruò zì rán Tổng quan Cấu tạo: 習 (tập) + 若 (nhược) + 自 (tự) + 然 (nhiên)Pinyinxí ruò zì ránHán Việttập nhược tự nhiênCấu tạo習 + 若 + 自 + 然 · tập + nhược + tự + nhiên nghĩa thành phần: tập + nhược + tự + nhiên