習非成俗 xí fēi chéng sú · tập phi thành tục Hán Việt: tập phi thành tục · Pinyin: xí fēi chéng sú Tổng quan Cấu tạo: 習 (tập) + 非 (phi) + 成 (thành) + 俗 (tục)Pinyinxí fēi chéng súHán Việttập phi thành tụcCấu tạo習 + 非 + 成 + 俗 · tập + phi + thành + tục nghĩa thành phần: tập + phi + thành + tục