翔實

xiáng shí tường thật

Hán Việt: tường thật · Pinyin: xiáng shí

Tổng quan

đầy đủ và chính xác

Cấu tạo: (tường) + (thật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầy đủ và chính xác

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 詳細且確實。《南史.卷五九.王僧孺傳》:「後起咸和二年以至于宋,所書並皆翔實。」也作「詳實」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周详而确实这样一个伟大的保卫和平反对侵略的运动不能不有一部翔实的文字纪录|材料翔实可信。

Eng

  • CC-CEDICT complete and accurate
  • Cihui complete and accurate

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

详实 · 详确