翔龙舞凤

xiáng lóng wǔ fèng tường long vũ phượng

Hán Việt: tường long vũ phượng · Pinyin: xiáng lóng wǔ fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (long) + (vũ) + (phượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「龍飛鳳舞」。見「龍飛鳳舞」(一)。01.宋.洪邁《夷堅志.支丁.卷一○.鍾離翁詩》:「李粹伯跋之曰:『字畫放逸,有翔龍舞鳳之勢,脫去尋常畦逕。」<a name="龍翔鳳舞"> </a>