翔龙舞凤 xiáng lóng wǔ fèng · tường long vũ phượng Hán Việt: tường long vũ phượng · Pinyin: xiáng lóng wǔ fèng Tổng quan Cấu tạo: 翔 (tường) + 龙 (long) + 舞 (vũ) + 凤 (phượng)Pinyinxiáng lóng wǔ fèngHán Việttường long vũ phượngCấu tạo翔 + 龙 + 舞 + 凤 · tường + long + vũ + phượng nghĩa thành phần: tường + long + vũ + phượng