翹企以待 kiều xí dĩ đãi Hán Việt: kiều xí dĩ đãi Tổng quan Cấu tạo: 翹 (kiều) + 企 (xí) + 以 (dĩ) + 待 (đãi)Hán Việtkiều xí dĩ đãiCấu tạo翹 + 企 + 以 + 待 · kiều + xí + dĩ + đãi nghĩa thành phần: kiều + xí + dĩ + đãi Nghĩa EngCihui 翹企以待 iáoqǐyǐdài f.e. be on tiptoe with expectation