翹足企首 qiáo zú qǐ shǒu · kiều túc xí thủ Hán Việt: kiều túc xí thủ · Pinyin: qiáo zú qǐ shǒu Tổng quan Cấu tạo: 翹 (kiều) + 足 (túc) + 企 (xí) + 首 (thủ)Pinyinqiáo zú qǐ shǒuHán Việtkiều túc xí thủCấu tạo翹 + 足 + 企 + 首 · kiều + túc + xí + thủ nghĩa thành phần: kiều + túc + xí + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 翘足:抬起脚。抬起脚仰着头。形容殷切盼望。