翹足引領

qiáo zú yǐn lǐng kiều túc dẫn lĩnh

Hán Việt: kiều túc dẫn lĩnh · Pinyin: qiáo zú yǐn lǐng

Tổng quan

nhón chân và rướn cổ chờ đợi (thành ngữ) | trông đợi tha thiết | mong mỏi | cũng đọc là

Cấu tạo: (kiều) + (túc) + (dẫn) + (lĩnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhón chân và rướn cổ chờ đợi (thành ngữ) | trông đợi tha thiết | mong mỏi | cũng đọc là

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 踮塌郐,伸长脖子。形容盼望殷切。

Eng

  • CC-CEDICT waiting on tiptoes and craning one's neck (idiom)|to look forward eagerly|to long for|also pr. [qiao4 zu2 yin3 ling3]
  • Cihui 翹足引領 iáozúyǐnlǐng f.e. <wr.> eagerly look forward to