翹足而待

qiáo zú ér dài kiều túc nhi đãi

Hán Việt: kiều túc nhi đãi · Pinyin: qiáo zú ér dài

Tổng quan

mong đợi trong thời gian ngắn (thành ngữ) | cũng đọc là

Cấu tạo: (kiều) + (túc) + (nhi) + (đãi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mong đợi trong thời gian ngắn (thành ngữ) | cũng đọc là

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 踮起脚等待。比喻很快就能实现。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一举足的时间内即可等到。言极短之时。

Eng

  • CC-CEDICT to expect in a short time (idiom)|also pr. [qiao4 zu2 er2 dai4]
  • Cihui 翹足而待 iáozú'érdài* f.e. be on tiptoe with expectation