翹首引領 qiáo shǒu yǐn lǐng · kiều thủ dẫn lĩnh Hán Việt: kiều thủ dẫn lĩnh · Pinyin: qiáo shǒu yǐn lǐng Tổng quan Cấu tạo: 翹 (kiều) + 首 (thủ) + 引 (dẫn) + 領 (lĩnh)Pinyinqiáo shǒu yǐn lǐngHán Việtkiều thủ dẫn lĩnhCấu tạo翹 + 首 + 引 + 領 · kiều + thủ + dẫn + lĩnh nghĩa thành phần: kiều + thủ + dẫn + lĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仰起头,伸长脖子。形容盼望殷切。