翹首星空 kiều thủ tinh không Hán Việt: kiều thủ tinh không Tổng quan Cấu tạo: 翹 (kiều) + 首 (thủ) + 星 (tinh) + 空 (không)Hán Việtkiều thủ tinh khôngCấu tạo翹 + 首 + 星 + 空 · kiều + thủ + tinh + không nghĩa thành phần: kiều + thủ + tinh + không Nghĩa EngCihui 翹首星空 iáoshǒuxīngkōng f.e. look up at the starry sky