翹首跂踵
kiều thủ kì chủng
Hán Việt: kiều thủ kì chủng · Pinyin: qiáo shǒu qǐ zhǒng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 翘首:抬起头。抬起头踮起脚。形容殷切盼望。
- Tân Hoa Tự Điển 1.抬头踮脚。形容盼望殷切。
Hán Việt: kiều thủ kì chủng · Pinyin: qiáo shǒu qǐ zhǒng