翠塵珠坱 cuì chén zhū yǎng Pinyin: cuì chén zhū yǎng Tổng quan Cấu tạo: 翠 (thúy) + 塵 (trần) + 珠 (châu) + 坱Pinyincuì chén zhū yǎngCấu tạo翠 + 塵 + 珠 + 坱 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指珠翠落于尘土。比喻人才被湮没。