翠消紅減

cuì xiāo hóng jiǎn thúy tiêu hồng giảm

Hán Việt: thúy tiêu hồng giảm · Pinyin: cuì xiāo hóng jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thúy) + (tiêu) + (hồng) + (giảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容女子姿容减退。