翠竹搖曳 thúy trúc diêu duệ Hán Việt: thúy trúc diêu duệ Tổng quan Cấu tạo: 翠 (thúy) + 竹 (trúc) + 搖 (diêu) + 曳 (duệ)Hán Việtthúy trúc diêu duệCấu tạo翠 + 竹 + 搖 + 曳 · thúy + trúc + diêu + duệ nghĩa thành phần: thúy + trúc + diêu + duệ Nghĩa EngCihui 翠竹搖曳 uìzhúyáoyè f.e. Green bamboo sways in the breeze.