翠竹重疊

thúy trúc trọng điệp

Hán Việt: thúy trúc trọng điệp

Tổng quan

Cấu tạo: (thúy) + (trúc) + (trọng) + (điệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 翠竹重疊 uìzhúchóngdié f.e. be dotted with emerald bamboo groves