翠綸桂餌 cuì lún guì ěr · thúy luân quế nhị Hán Việt: thúy luân quế nhị · Pinyin: cuì lún guì ěr Tổng quan Cấu tạo: 翠 (thúy) + 綸 (luân) + 桂 (quế) + 餌 (nhị)Pinyincuì lún guì ěrHán Việtthúy luân quế nhịCấu tạo翠 + 綸 + 桂 + 餌 · thúy + luân + quế + nhị nghĩa thành phần: thúy + luân + quế + nhị