翠綸桂餌

cuì lún guì ěr thúy luân quế nhị

Hán Việt: thúy luân quế nhị · Pinyin: cuì lún guì ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (thúy) + (luân) + (quế) + (nhị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 翠纶:用翡翠鸟毛做的钓鱼线;桂饵:用桂花做的鱼食。比喻过分追求华美,收不到应有的效果,而适得其反。