翠繞珠圍

cuì rào zhū wéi thúy nhiễu châu vi

Hán Việt: thúy nhiễu châu vi · Pinyin: cuì rào zhū wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (thúy) + (nhiễu) + (châu) + (vi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 珠:珍珠;翠:翡翠。形容妇女妆饰华丽。也形容富贵人家随侍的女子众多。
  • Tân Hoa Tự Điển 珠珍珠;翠翡翠。形容妇女妆饰华丽。也形容富贵人家随侍的女子众多。

Eng

  • Cihui 翠繞珠圍 uìràozhūwéi id. a woman in elegant attire