翠羽明璫 cuì yǔ míng dāng · thúy vũ minh đang Hán Việt: thúy vũ minh đang · Pinyin: cuì yǔ míng dāng Tổng quan Cấu tạo: 翠 (thúy) + 羽 (vũ) + 明 (minh) + 璫 (đang)Pinyincuì yǔ míng dāngHán Việtthúy vũ minh đangCấu tạo翠 + 羽 + 明 + 璫 · thúy + vũ + minh + đang nghĩa thành phần: thúy + vũ + minh + đang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 翠羽:翡翠鸟的羽毛;珰:耳饰。比喻珍贵的物品或富家女子的华丽饰品。