翠而不染 thúy nhi bất nhiễm Hán Việt: thúy nhi bất nhiễm Tổng quan Cấu tạo: 翠 (thúy) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 染 (nhiễm)Hán Việtthúy nhi bất nhiễmCấu tạo翠 + 而 + 不 + 染 · thúy + nhi + bất + nhiễm nghĩa thành phần: thúy + nhi + bất + nhiễm Nghĩa EngCihui 翠而不染 uì'érbùrǎn f.e. pure and unadulterated