翠荡瑶翻 thúy đãng dao phiên Hán Việt: thúy đãng dao phiên Tổng quan Cấu tạo: 翠 (thúy) + 荡 (đãng) + 瑶 (dao) + 翻 (phiên)Hán Việtthúy đãng dao phiênCấu tạo翠 + 荡 + 瑶 + 翻 · thúy + đãng + dao + phiên nghĩa thành phần: thúy + đãng + dao + phiên