翠被豹舄 cuì pī bào xì · thúy bị báo tích Hán Việt: thúy bị báo tích · Pinyin: cuì pī bào xì Tổng quan Cấu tạo: 翠 (thúy) + 被 (bị) + 豹 (báo) + 舄 (tích)Pinyincuì pī bào xìHán Việtthúy bị báo tíchCấu tạo翠 + 被 + 豹 + 舄 · thúy + bị + báo + tích nghĩa thành phần: thúy + bị + báo + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以翡翠羽为背帔,以豹皮为履。指生活奢侈。被,同“帔”。