翡翠绿 fěi cuì lǜ·phỉ thúy lục Hán Việt: phỉ thúy lục · Pinyin: fěi cuì lǜ Tổng quan Cấu tạo: 翡 (phỉ) + 翠 (thúy) + 綠 (lục)Pinyinfěi cuì lǜHán Việtphỉ thúy lụcTừ loạitínhCấu tạo翡 + 翠 + 綠 · phỉ + thúy + lục nghĩa thành phần: phỉ + thúy + lục Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lục bảo thạchĐứcHandedict smaragdgrün Từ liên quan Gần nghĩa翠绿的 · 翠绿色 · 翡翠的 · 翠绿 · 翠绿色的 · 翡翠 · 翠绿锂辉石 · 翡翠婚