翡翠蝦仁 fěi cuì xiā rén · phỉ thúy hà nhân Hán Việt: phỉ thúy hà nhân · Pinyin: fěi cuì xiā rén Tổng quan Cấu tạo: 翡 (phỉ) + 翠 (thúy) + 蝦 (hà) + 仁 (nhân)Pinyinfěi cuì xiā rénHán Việtphỉ thúy hà nhânCấu tạo翡 + 翠 + 蝦 + 仁 · phỉ + thúy + hà + nhân nghĩa thành phần: phỉ + thúy + hà + nhân