翦屏柱楣 jiǎn píng zhù méi · tiễn bình trụ mi Hán Việt: tiễn bình trụ mi · Pinyin: jiǎn píng zhù méi Tổng quan Cấu tạo: 翦 (tiễn) + 屏 (bình) + 柱 (trụ) + 楣 (mi)Pinyinjiǎn píng zhù méiHán Việttiễn bình trụ miCấu tạo翦 + 屏 + 柱 + 楣 · tiễn + bình + trụ + mi nghĩa thành phần: tiễn + bình + trụ + mi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代丧礼之一。Tân Hoa Tự Điển 1.古代丧礼之一。